1 KRW = 18 ₫ · cập nhật 28/7/2026
100 KRW bằng
1.780 ₫
| KRW | VND (₫) |
|---|---|
| 1 | 18 |
| 5 | 89 |
| 10 | 178 |
| 50 | 890 |
| 100 | 1.780 |
| 500 | 8.901 |
| 1.000 | 17.802 |
Công cụ khác
Nguồn: open.er-api.com · cập nhật 00:02:31 28/7/2026. Tỷ giá tham khảo dạng giữa thị trường (mid-market); tỷ giá thực tế khi gửi/đổi tiền tại ngân hàng hoặc dịch vụ có thể khác. Không phải tư vấn tài chính.