1 KRW = 19 ₫ · cập nhật 11/9/2026
100 KRW bằng
1.918 ₫
| KRW | VND (₫) |
|---|---|
| 1 | 19 |
| 5 | 96 |
| 10 | 192 |
| 50 | 959 |
| 100 | 1.918 |
| 500 | 9.588 |
| 1.000 | 19.177 |
Công cụ khác
Nguồn: open.er-api.com · cập nhật 00:02:31 11/9/2026. Tỷ giá tham khảo dạng giữa thị trường (mid-market); tỷ giá thực tế khi gửi/đổi tiền tại ngân hàng hoặc dịch vụ có thể khác. Không phải tư vấn tài chính.